certificate of deposit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng chỉ tiền gửi (có kỳ hạn): Một công cụ nợ do ngân hàng phát hành, thường trả lãi. Đây là một sản phẩm tài chính nơi người gửi tiền cam kết giữ một khoản tiền trong ngân hàng trong một khoảng thời gian cố định, đổi lại nhận được lãi suất cao hơn so với tài khoản tiết kiệm thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn sáu tháng.)
- (Ngân hàng cung cấp lãi suất cao hơn cho chứng chỉ tiền gửi so với tài khoản tiết kiệm thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invest in a certificate of deposit": đầu tư vào chứng chỉ tiền gửi.
- Many retirees invest in certificates of deposit for stable returns. (Nhiều người về hưu đầu tư vào chứng chỉ tiền gửi để có lợi nhuận ổn định.)
"to roll over a certificate of deposit": gia hạn chứng chỉ tiền gửi (khi đáo hạn, tự động tái đầu tư).
- He decided to roll over his certificate of deposit for another year. (Anh ấy quyết định gia hạn chứng chỉ tiền gửi thêm một năm nữa.)
Biến thể và từ gần giống
CD (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "certificate of deposit" trong giao dịch tài chính.
- She put her savings into a 12-month CD. (Cô ấy đã gửi tiền tiết kiệm vào một chứng chỉ tiền gửi kỳ hạn 12 tháng.)
Time deposit: tiền gửi có kỳ hạn, tương tự như certificate of deposit nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ngân hàng thương mại.
Từ đồng nghĩa
- Debt instrument: công cụ nợ (thuật ngữ chung cho các sản phẩm tài chính như trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi).
- Fixed-term deposit: tiền gửi có kỳ hạn cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Deposit into: gửi vào (tài khoản hoặc sản phẩm tài chính).
- She deposited her bonus into a certificate of deposit. (Cô ấy đã gửi tiền thưởng vào chứng chỉ tiền gửi.)
Withdraw from: rút ra (khỏi chứng chỉ tiền gửi, thường mất phí nếu rút trước hạn).
- He had to withdraw from his certificate of deposit early and paid a penalty. (Anh ấy phải rút tiền từ chứng chỉ tiền gửi trước hạn và đã trả phí phạt.)
Thành ngữ liên quan
- Lock in a rate: khóa lãi suất (ám chỉ việc mua chứng chỉ tiền gửi để hưởng lãi suất cố định trong suốt kỳ hạn).
- She locked in a rate of 5% on her certificate of deposit. (Cô ấy đã khóa lãi suất 5% cho chứng chỉ tiền gửi của mình.)